cut glass
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính cắt, kính khắc: Chỉ loại kính (thường là pha lê hoặc thủy tinh cao cấp) được trang trí bằng cách cắt, mài hoặc khắc các hoa văn, hình học lên bề mặt để tạo ra hiệu ứng phản chiếu và lấp lánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elegant decanter was made of fine cut glass. (Chiếc bình sang trọng được làm từ kính cắt tinh xảo.)
- She inherited a beautiful collection of cut glass. (Cô ấy được thừa kế một bộ sưu tập kính khắc đẹp.)
- The light sparkled through the facets of the cut glass. (Ánh sáng lấp lánh xuyên qua các mặt cắt của tấm kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ ghép để chỉ vật liệu hoặc vật phẩm.
- Có thể dùng như một tính từ ghép (cut-glass) trước danh từ khác để mô tả phẩm chất hoặc kiểu dáng tương tự kính cắt.
- She spoke with a cut-glass accent. (Cô ấy nói với một chất giọng sang trọng, sắc sảo - nghĩa ẩn dụ).
Biến thể và từ gần giống
- Cut-glass (adj): Dùng như tính từ để mô tả thứ gì đó sắc sảo, sang trọng hoặc có vẻ ngoài lấp lánh, sắc nét như kính được cắt.
- Engraved glass (n): Kính được khắc chìm hoa văn, kỹ thuật khác với cắt/mài nổi.
- Crystal glass (n): Pha lê, thường là chất liệu để sản xuất cut glass.
Từ đồng nghĩa
- Faceted glass: Kính có nhiều mặt cắt.
- Decorated glass: Kính trang trí.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "cut glass".
Noun
- Tấm kính có khắc hoa văn